Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Krsko Posavlje
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 3 | 8 | 9:27 | 9 | 15 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 5:17 | 7 | 15 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:10 | 2 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:13 | 4 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 7 | 4 | 6:13 | 13 | 12 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:8 | 9 | 14 |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 |
NK Rudar Velenje
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 1 | 6 | 23:20 | 19 | 7 | |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:4 | 16 | 4 | |
| Khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 7:16 | 3 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 3 | 7 | 10:11 | 12 | 14 | 23% |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:1 | 12 | 8 | 50% |
| Khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 3:10 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:4 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Slovenia
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
02
06
02
06
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Slovenia
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
05
06
05
06
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
20
21
20
21
Giao hữu
01
04
01
04
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
21
10
21
Hạng 2 Slovenia
01
04
01
04
Hạng 2 Slovenia
10
30
10
30
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
10
30
10
30
Hạng 2 Slovenia
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
71
20
71
B
3
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Slovenia
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
21
34
21
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Slovenia
21
42
21
42
B
B
2/2.5
1/1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
17
02
17
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
Hạng 2 Slovenia
11
22
11
22
Hạng 2 Slovenia
10
21
10
21
Hạng 2 Slovenia
10
30
10
30
Hạng 2 Slovenia
20
23
20
23
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Slovenia
8 Ngày
Hạng 2 Slovenia
14 Ngày
Hạng 2 Slovenia
112 Ngày
Hạng 2 Slovenia
7 Ngày
Hạng 2 Slovenia
14 Ngày
Hạng 2 Slovenia
112 Ngày



