Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Crystal Palace
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | 7 | 19 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:10 | 3 | 20 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:11 | 4 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:13 | 4 | |
| Tất cả | 9 | 1 | 2 | 6 | 4:11 | 5 | 20 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 18 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:7 | 1 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 |
Liverpool
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 15 | 6 | |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:6 | 5 | 16 | |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:3 | 10 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:4 | 9 | 17 | 22% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:2 | 5 | 16 | 20% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:2 | 4 | 13 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Europa League
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Europa League
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
H
B
3
0.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
07
03
07
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
43
01
43
T
T
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
22
43
22
43
H
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
03
36
03
36
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
B
2.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
24
20
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tony Harrington |
| Điều khiển Crystal Palace | 3T 2H 3B |
| Điều khiển Liverpool | 3T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
13 Ngày
Europa League
18 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày
Ngoại Hạng Anh
14 Ngày
UEFA Champions League
17 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày



