Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 19 | 3 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 13:1 | 10 | 3 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 11:6 | 9 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:2 | 15 | |
| Tất cả | 9 | 5 | 1 | 3 | 12:6 | 16 | 2 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:1 | 9 | 3 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:5 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 |
Brentford
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 14 | 7 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:3 | 10 | 4 | |
| Khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 6:6 | 4 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 7:3 | 16 | 3 | 44% |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 4:0 | 11 | 1 | 60% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
4.5
1.5/2
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
31
43
31
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
22
43
22
43
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
42
11
42
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
33
22
33
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
33
20
33
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
2.5
X
Cúp FA
00
02
00
02
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
21
32
21
32
B
2/2.5
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
31
32
31
32
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
12
02
12
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
13
16
13
16
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Oliver |
| Điều khiển Brighton Hove Albion | 2T 4H 4B |
| Điều khiển Brentford | 4T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
14 Ngày
Europa Conference League
18 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày
Ngoại Hạng Anh
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
20 Ngày
Ngoại Hạng Anh
24 Ngày



