Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Arsenal
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 24 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:2 | 12 | 1 |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 5:3 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:4 | 15 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 5:3 | 14 | 6 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 8 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:2 | 6 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 |
Hull City
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 11 | 12 | |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 7:5 | 7 | 9 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:5 | 4 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 8:10 | 4 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:5 | 12 | 8 | 33% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:1 | 8 | 10 | 40% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 14 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
02
12
02
12
B
T
3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
30
00
30
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Emirates Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA
01
04
01
04
T
2.5
T
Cúp FA
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
03
13
03
13
T
2.5
T
Cúp FA
10
20
10
20
T
3
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
2.5/3
T
Cúp FA
12
22
12
22
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
3
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
H
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
3
H
Cúp FA
01
21
01
21
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
T
T
2/2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
T
T
3
1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
H
3
1
H
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Farai Hallam |
| Điều khiển Arsenal | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Hull City | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
14 Ngày
UEFA Champions League
17 Ngày
Ngoại Hạng Anh
22 Ngày
Ngoại Hạng Anh
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
22 Ngày
Ngoại Hạng Anh
25 Ngày



