Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Gent
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 8 | 1 | 1 | 19:6 | 25 | 4 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 11:2 | 15 | 2 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 10 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:4 | 13 | |
| Tất cả | 10 | 5 | 5 | 0 | 9:3 | 20 | 2 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:2 | 9 | 7 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 4:1 | 11 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 |
Kortrijk
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 1 | 8 | 4:22 | 4 | 18 | |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 3:11 | 3 | 18 | |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:11 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:12 | 4 | ||
| Tất cả | 10 | 1 | 4 | 5 | 2:8 | 7 | 17 | 10% |
| Chủ | 5 | 0 | 4 | 1 | 1:2 | 4 | 17 | 0% |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 1:6 | 3 | 15 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Bỉ
11
33
11
33
B
B
4
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Bỉ
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Bỉ
01
22
01
22
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
15
02
15
T
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jan Boterberg |
| Điều khiển Gent | 4T 1H 5B |
| Điều khiển Kortrijk | 5T 4H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
14 Ngày
Europa Conference League
18 Ngày
VĐQG Bỉ
20 Ngày
VĐQG Bỉ
14 Ngày
VĐQG Bỉ
20 Ngày
VĐQG Bỉ
34 Ngày



