Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Club Brugge
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 9 | 1 | 1 | 27:9 | 28 | 1 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:4 | 16 | 1 |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 13:5 | 12 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:7 | 16 | |
| Tất cả | 11 | 9 | 2 | 0 | 16:3 | 29 | 1 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:1 | 16 | 1 |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 9:2 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:2 | 16 |
Anderlecht
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 14:12 | 20 | 5 | |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 10:2 | 13 | 4 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:10 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:7 | 13 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 6:6 | 14 | 8 | 36% |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:0 | 11 | 2 | 60% |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:6 | 3 | 14 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:3 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
14
24
14
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
20
32
20
32
B
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Bỉ
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
34
11
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
13
23
13
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Siêu cúp Bỉ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
30
42
30
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Europa League
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Bỉ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jasper Vergoote |
| Điều khiển Club Brugge | 5T 1H 4B |
| Điều khiển Anderlecht | 5T 5H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
13 Ngày
UEFA Champions League
17 Ngày
VĐQG Bỉ
20 Ngày
VĐQG Bỉ
14 Ngày
Europa League
18 Ngày
VĐQG Bỉ
20 Ngày



