Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Gent
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 7 | 1 | 0 | 15:4 | 22 | 2 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 7:2 | 12 | 3 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:2 | 10 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:3 | 16 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 4 | 0 | 8:3 | 16 | 2 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:2 | 6 | 9 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | 10 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
Anderlecht
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 9:6 | 16 | 5 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:1 | 10 | 4 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:5 | 6 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 3:4 | 11 | 10 | 38% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 | 6 | 50% |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:4 | 3 | 13 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Bỉ
11
33
11
33
B
B
4
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
21
21
21
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
12
42
12
42
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Bỉ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa League
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Erik Lambrechts |
| Điều khiển Gent | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Anderlecht | 9T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
27 Ngày
VĐQG Bỉ
27 Ngày



