Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Celtic
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 9 | 1 | 2 | 27:10 | 28 | 1 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:5 | 13 | 2 |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:5 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:7 | 10 | |
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 17:8 | 20 | 2 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:4 | 10 | 5 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:7 | 9 |
Kilmarnock
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 3 | 7 | 13:28 | 9 | 12 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:15 | 5 | 11 | |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:13 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:14 | 5 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 3 | 6 | 6:16 | 12 | 9 | 25% |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:9 | 7 | 9 | 33% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:7 | 5 | 12 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:8 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
32
00
32
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Scotland
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Scotland
51
71
51
71
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Scotland
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Scotland
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League Cup
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
20
23
20
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
41
51
41
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Scotland
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Scotland
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
20
31
20
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
14
14
14
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
30
31
30
31
H
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
11
32
11
32
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
03
15
03
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
43
11
43
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Scotland League Cup
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Scotland League Cup
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | John Beaton |
| Điều khiển Celtic | 9T 1H 0B |
| Điều khiển Kilmarnock | 1T 4H 5B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
13 Ngày
Europa League
18 Ngày
VĐQG Scotland
21 Ngày
VĐQG Scotland
13 Ngày
VĐQG Scotland
20 Ngày
VĐQG Scotland
24 Ngày



