Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Celtic
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 9 | 0 | 1 | 25:6 | 27 | 1 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 13:3 | 12 | 2 |
| Khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 12:3 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:4 | 15 | |
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 16:4 | 20 | 1 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:2 | 10 | 1 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:2 | 10 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:4 | 10 |
Dundee United
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:14 | 15 | 4 | |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:6 | 8 | 6 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:8 | 7 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | ||
| Tất cả | 10 | 5 | 0 | 5 | 10:7 | 15 | 6 | 50% |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 4:3 | 9 | 6 | 60% |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:4 | 6 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:4 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Scotland
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Scotland
51
71
51
71
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Scotland
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Scotland
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League Cup
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Scotland League Cup
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Scotland
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
02
00
02
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
21
42
21
42
B
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Scotland
04
09
04
09
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
12
14
12
14
T
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Scotland League Cup
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
Scotland League Cup
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Steven McLean |
| Điều khiển Celtic | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Dundee United | 5T 0H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
24 Ngày
VĐQG Scotland
24 Ngày
VĐQG Scotland
31 Ngày
VĐQG Scotland
35 Ngày



