Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Hapoel Tel Aviv
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 18:5 | 19 | 3 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 11:0 | 12 | 1 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:5 | 7 | 5 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:5 | 15 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 6:2 | 15 | 3 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | 8 | 5 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Maccabi Haifa
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 0 | 2 | 20:14 | 18 | 4 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:9 | 9 | 4 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 11:5 | 9 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:10 | 15 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:5 | 12 | 7 | 38% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 6 | 25% |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:4 | 6 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Israel
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Israel
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
02
34
02
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
41
52
41
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
12
12
12
12
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
32
32
32
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
00
25
00
25
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
12
33
12
33
H
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
12
25
12
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Israel
6 Ngày
VĐQG Israel
25 Ngày
VĐQG Israel
29 Ngày
VĐQG Israel
26 Ngày
VĐQG Israel
29 Ngày
VĐQG Israel
33 Ngày



