Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Yverdon
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 23:14 | 22 | 3 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:6 | 12 | 4 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:8 | 10 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 7 | 0 | 12:4 | 22 | 3 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 | 3 |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 |
Neuchatel Xamax
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 1 | 6 | 16:20 | 16 | 5 | |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:12 | 6 | 7 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:8 | 10 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:11 | 7 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 9:11 | 17 | 5 | 33% |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | 5 | 50% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:5 | 7 | 7 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
32
02
32
B
T
2.5/3
2
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
31
52
31
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
00
12
00
12
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
23
00
23
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Sĩ
04
05
04
05
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
22
10
22
B
3
T
Cúp Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
12
00
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
4
1.5/2
X
T
Cúp Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
30
51
30
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
13
10
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
11
23
11
23
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
31
32
31
32
T
T
3
1.5
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
51
62
51
62
Giao hữu
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Zrinko Prskalo |
| Điều khiển Yverdon | 0T 0H 3B |
| Điều khiển Neuchatel Xamax | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
13 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
20 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
27 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
13 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
20 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
27 Ngày



