Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vaduz
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 1 | 8 | 24:25 | 10 | 10 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 14:8 | 9 | 8 |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 10:17 | 1 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:9 | 7 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 12:12 | 15 | 6 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:5 | 6 | 11 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:7 | 9 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
Sion
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 2 | 3 | 25:18 | 23 | 3 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:7 | 13 | 3 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:11 | 10 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 9:11 | 13 | 10 | 25% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 10 | 33% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 8 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
52
22
52
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
42
22
42
B
T
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
13
33
13
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
42
01
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
25
22
25
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
3
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
40
10
40
B
2.5
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
2/2.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
02
00
02
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
41
51
41
51
Giao hữu
01
42
01
42
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
25
11
25
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
32
53
32
53
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
01
16
01
16
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mirel Turkes |
| Điều khiển Vaduz | 5T 1H 4B |
| Điều khiển Sion | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
15 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
21 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
28 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
21 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
28 Ngày



