Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Servette
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 1 | 6 | 17:16 | 16 | 6 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | 6 |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:10 | 6 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:8 | 12 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 9:7 | 17 | 5 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 9 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 |
Zurich
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 25:26 | 20 | 5 | |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:11 | 12 | 5 | |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:15 | 8 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:10 | 14 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 9:11 | 15 | 7 | 33% |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:4 | 12 | 5 | 67% |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
02
04
02
04
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Thụy Sĩ
12
32
12
32
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Thụy Sĩ
05
07
05
07
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
32
35
32
35
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
24
12
24
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thụy Sĩ
01
12
01
12
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
46
22
46
B
B
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fedayi San |
| Điều khiển Servette | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Zurich | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
20 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
27 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
20 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
27 Ngày



