Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Lugano
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 10 | 1 | 0 | 34:9 | 31 | 1 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:4 | 16 | 1 |
| Khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 16:5 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 20:6 | 16 | |
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 13:4 | 21 | 2 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:2 | 13 | 2 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 |
Basel
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 17:20 | 14 | 7 | |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 | 10 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:9 | 10 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:13 | 4 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 8:8 | 14 | 8 | 27% |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 4 | 33% |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | 4 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
11
23
11
23
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
03
04
03
04
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
40
41
40
41
T
T
3
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Thụy Sĩ
05
110
05
110
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
14
10
14
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
25
11
25
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
22
20
22
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
40
73
40
73
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
13
11
13
B
H
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
24
12
24
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
32
33
32
33
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
25
11
25
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
04
16
04
16
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Johannes von Mandach |
| Điều khiển FC Lugano | 4T 4H 2B |
| Điều khiển Basel | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
20 Ngày
Europa Conference League
25 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
20 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
27 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
34 Ngày



