Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vissel Kobe
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 3 | 3 | 23:14 | 27 | 5 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 13:7 | 15 | 5 |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 10:7 | 12 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:9 | 8 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 8 | 2 | 7:4 | 20 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 5:2 | 11 | 9 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 2:2 | 9 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 1 | 6 | 23:29 | 22 | 9 | |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:11 | 12 | 10 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 11:18 | 10 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:11 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 7 | 5 | 11:12 | 13 | 14 | 14% |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:5 | 7 | 17 | 17% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:7 | 6 | 10 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
03
00
03
T
H
2/2.5
1
T
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
42
10
42
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Nhật Bản
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Nhật Bản
10
21
10
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
30
51
30
51
T
T
2.5
1
T
T
J. League Cup
21
22
21
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
J. League Cup
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
13
00
13
B
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
J. League Cup
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
J. League Cup
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Nhật Bản
00
32
00
32
T
B
2.5
1
T
X
J. League Cup
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
30
31
30
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
21
23
21
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
20
30
20
30
VĐQG Nhật Bản
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Koei Koya |
| Điều khiển Vissel Kobe | 6T 2H 1B |
| Điều khiển Urawa Red Diamonds | 6T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
3 trận sắp tới
J. League Cup
3 Ngày
J. League Cup
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
12 Ngày
J. League Cup
3 Ngày
J. League Cup
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
13 Ngày



