Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vojvodina
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 2 | 2 | 30:12 | 32 | 2 |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 14:3 | 19 | 2 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 16:9 | 13 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:5 | 14 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 7 | 2 | 10:4 | 22 | 4 |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 3:1 | 11 | 6 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:3 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 |
Crvena Zvezda
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 13 | 1 | 0 | 37:6 | 40 | 1 | |
| Chủ | 7 | 7 | 0 | 0 | 24:3 | 21 | 1 | |
| Khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 13:3 | 19 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:4 | 18 | ||
| Tất cả | 14 | 10 | 4 | 0 | 17:4 | 34 | 1 | 71% |
| Chủ | 7 | 7 | 0 | 0 | 12:2 | 21 | 1 | 100% |
| Khách | 7 | 3 | 4 | 0 | 5:2 | 13 | 2 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Serbia
10
10
10
10
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Serbia
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
32
02
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Serbia
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
21
35
21
35
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Serbia
01
12
01
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
12
10
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
12
24
12
24
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Serbia
02
15
02
15
T
T
3.5/4
2.5
T
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
51
10
51
T
B
3.5
1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
21
21
21
21
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Europa League
11
41
11
41
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
13 Ngày
VĐQG Serbia
20 Ngày
VĐQG Serbia
28 Ngày
VĐQG Serbia
13 Ngày
Europa Conference League
18 Ngày
VĐQG Serbia
20 Ngày



