Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
CSKA 1948 Sofia
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 1 | 3 | 25:13 | 25 | 4 |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 18:7 | 18 | 2 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:6 | 7 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:6 | 12 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 8:7 | 17 | 6 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:4 | 14 | 2 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:3 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
Spartak Varna
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 11:17 | 13 | 7 | |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | 9 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:11 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 5:7 | 15 | 7 | 25% |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 7 | 33% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:6 | 5 | 8 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
33
11
33
B
H
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
30
50
30
50
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
T
B
2/2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
13
73
13
73
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
23 Ngày
VĐQG Bulgaria
29 Ngày
VĐQG Bulgaria
36 Ngày
VĐQG Bulgaria
22 Ngày
VĐQG Bulgaria
29 Ngày
VĐQG Bulgaria
36 Ngày



