Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cherno More Varna
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 1 | 3 | 7 | 11:22 | 6 | 14 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:11 | 4 | 12 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:11 | 2 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 4 | 5 | 5:7 | 10 | 12 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:2 | 7 | 10 |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 |
Septemvri Sofia
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 2 | 7 | 10:21 | 8 | 13 | |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:13 | 4 | 13 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:8 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:12 | 4 | ||
| Tất cả | 11 | 1 | 4 | 6 | 3:7 | 7 | 13 | 9% |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:4 | 4 | 14 | 17% |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:3 | 3 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bulgaria Pro Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
1
X
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1
H
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
25 Ngày
VĐQG Bulgaria
32 Ngày
VĐQG Bulgaria
25 Ngày
VĐQG Bulgaria
32 Ngày



