Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
KF Arsimi
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 12:27 | 10 | 8 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:8 | 7 | 7 |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:19 | 3 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 8:16 | 3 | |
| Tất cả | 12 | 0 | 7 | 5 | 4:12 | 7 | 10 |
| Chủ | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 | 10 |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:7 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 8:15 | 15 | 6 | |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:7 | 6 | 9 | |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:8 | 9 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:8 | 5 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 5:7 | 16 | 6 | 33% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 8 | 33% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
04
012
04
012
T
T
4/4.5
2/2.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
60
00
60
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
T
3
1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
60
10
60
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
13
23
13
23
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Macedonia
13 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
20 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
23 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
13 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
20 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
23 Ngày



