Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Odense BK
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 15:17 | 17 | 6 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | 10 | 7 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 6:7 | 7 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:5 | 12 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 7 | 2 | 8:7 | 19 | 4 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 12 |
| Khách | 7 | 3 | 4 | 0 | 4:1 | 13 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Viborg
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 2 | 4 | 20:12 | 23 | 3 | |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 13:6 | 15 | 2 | |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 10 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 10:5 | 18 | 5 | 31% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 7:3 | 10 | 5 | 29% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
22
54
22
54
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
41
31
41
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
T
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
51
20
51
T
2/2.5
T
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
2.5
X
Giao hữu
12
24
12
24
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jakob Kehlet |
| Điều khiển Odense BK | 2T 4H 4B |
| Điều khiển Viborg | 2T 6H 2B |
| 10 trận gần đây | 11.11% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
15 Ngày
VĐQG Đan Mạch
22 Ngày
VĐQG Đan Mạch
29 Ngày
VĐQG Đan Mạch
15 Ngày
VĐQG Đan Mạch
22 Ngày
VĐQG Đan Mạch
29 Ngày



