Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Midtjylland
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 9 | 4 | 0 | 27:15 | 31 | 1 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:7 | 16 | 1 |
| Khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 13:8 | 15 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:8 | 16 | |
| Tất cả | 13 | 7 | 4 | 2 | 12:6 | 25 | 2 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:1 | 16 | 1 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:5 | 9 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 |
Sonderjyske
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 2 | 9 | 17:31 | 8 | 12 | |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 12:15 | 7 | 11 | |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:16 | 1 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:13 | 7 | ||
| Tất cả | 13 | 2 | 3 | 8 | 10:20 | 9 | 12 | 15% |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:8 | 8 | 9 | 29% |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:12 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:10 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
16
11
16
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
05
07
05
07
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
22
23
22
23
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
36
22
36
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
31
62
31
62
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
32
10
32
B
B
3
T
VĐQG Đan Mạch
12
32
12
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Đan Mạch
00
31
00
31
B
B
2.5/3
1
T
X
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
31
00
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
25
12
25
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
30
32
30
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
23
22
23
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Morten Krogh |
| Điều khiển Midtjylland | 6T 3H 1B |
| Điều khiển Sonderjyske | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
15 Ngày
Europa Conference League
18 Ngày
VĐQG Đan Mạch
21 Ngày
VĐQG Đan Mạch
14 Ngày
VĐQG Đan Mạch
21 Ngày
VĐQG Đan Mạch
28 Ngày



