Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Copenhagen
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 9 | 2 | 2 | 28:12 | 29 | 2 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:5 | 14 | 4 |
| Khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 16:7 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 | |
| Tất cả | 13 | 8 | 1 | 4 | 16:9 | 25 | 1 |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:4 | 12 | 2 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 9:5 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 |
Brondby
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 1 | 5 | 23:20 | 22 | 4 | |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 14:9 | 15 | 3 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:10 | 9 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 10:9 | 16 | 7 | 31% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:2 | 11 | 3 | 43% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 10 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
01
03
01
03
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
3
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
12
00
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
52
30
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
30
32
30
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jakob A Sundberg |
| Điều khiển FC Copenhagen | 7T 2H 1B |
| Điều khiển Brondby | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
14 Ngày
Europa Conference League
18 Ngày
VĐQG Đan Mạch
21 Ngày
VĐQG Đan Mạch
15 Ngày
VĐQG Đan Mạch
21 Ngày
VĐQG Đan Mạch
28 Ngày



