Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aarhus AGF
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 6 | 5 | 17:21 | 12 | 9 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:8 | 9 | 9 |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 7:13 | 3 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 4 | 6 | 7:10 | 13 | 11 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 | 11 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:5 | 6 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:2 | 8 |
AC Horsens
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 23:21 | 16 | 7 | |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 12:10 | 9 | 8 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:11 | 7 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:9 | 6 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 10:10 | 17 | 6 | 31% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:5 | 9 | 8 | 29% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
02
16
02
16
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
22
02
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
31
31
31
31
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
40
00
40
B
H
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
31
32
31
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
33
02
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
2.5/3
T
VĐQG Đan Mạch
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
02
23
02
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
25
12
25
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Đan Mạch
01
04
01
04
VĐQG Đan Mạch
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Tykgaard |
| Điều khiển Aarhus AGF | 2T 3H 5B |
| Điều khiển AC Horsens | 2T 2H 6B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
12 Ngày
Europa Conference League
18 Ngày
VĐQG Đan Mạch
21 Ngày
VĐQG Đan Mạch
14 Ngày
VĐQG Đan Mạch
21 Ngày
VĐQG Đan Mạch
28 Ngày



