Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Nordsjaelland
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 18:14 | 20 | 4 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 7:1 | 13 | 3 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 11:13 | 7 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:10 | 7 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 6 | 4 | 5:9 | 12 | 11 |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:0 | 7 | 10 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:9 | 5 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 |
Midtjylland
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 4 | 0 | 24:13 | 28 | 1 | |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:7 | 16 | 1 | |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:6 | 12 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:8 | 14 | ||
| Tất cả | 12 | 7 | 4 | 1 | 12:4 | 25 | 1 | 58% |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:1 | 16 | 1 | 83% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Đan Mạch
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
20
33
20
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Đan Mạch
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
02
03
02
03
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Đan Mạch
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
40
60
40
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
32
11
32
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
22
22
22
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
32
33
32
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
20
22
20
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Đan Mạch
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
05
07
05
07
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa League
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lasse Læbel Graagaard |
| Điều khiển FC Nordsjaelland | 3T 2H 3B |
| Điều khiển Midtjylland | 4T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
21 Ngày
Europa Conference League
25 Ngày
VĐQG Đan Mạch
21 Ngày
Europa Conference League
25 Ngày



