Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AC Horsens
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 18:19 | 13 | 6 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | 11 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 11:10 | 7 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 12:12 | 6 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 7:9 | 13 | 8 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 10 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:5 | 7 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Sonderjyske
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 2 | 7 | 16:24 | 8 | 11 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:13 | 7 | 6 | |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 4:11 | 1 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:14 | 7 | ||
| Tất cả | 11 | 2 | 3 | 6 | 9:15 | 9 | 12 | 18% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 | 5 | 33% |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:9 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:9 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
33
02
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
2.5/3
T
VĐQG Đan Mạch
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
02
23
02
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
25
12
25
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Đan Mạch
01
04
01
04
VĐQG Đan Mạch
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
12
25
12
25
T
T
2.5/3
1
T
T
League 1 Đan Mạch
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
20
23
20
23
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
B
2.5
T
Cúp Đan Mạch
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
31
00
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
25
12
25
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
30
32
30
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
23
22
23
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jakob A Sundberg |
| Điều khiển AC Horsens | 2T 0H 5B |
| Điều khiển Sonderjyske | 3T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
28 Ngày
VĐQG Đan Mạch
28 Ngày
VĐQG Đan Mạch
35 Ngày



