Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Toluca
[C-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 31:21 | 24 | 6 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 18:11 | 11 | 8 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 13:10 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 11:12 | 5 | |
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 14:8 | 26 | 1 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 10:3 | 16 | 1 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:5 | 10 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
Monterrey
[C-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 3 | 5 | 26:21 | 21 | 9 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 16:11 | 14 | 5 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:10 | 7 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:11 | 8 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 18:10 | 23 | 4 | 43% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 12:7 | 14 | 2 | 50% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
01
22
01
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Mexico Liga MX
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Mexico Liga MX
20
33
20
33
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
30
52
30
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
21
00
21
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
32
20
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
42
62
42
62
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
21
00
21
Mexico Liga MX
11
42
11
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
41
61
41
61
T
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Quintero Huittron |
| Điều khiển Toluca | 4T 5H 1B |
| Điều khiển Monterrey | 6T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
14 Ngày
Mexico Liga MX
7 Ngày
Mexico Liga MX
14 Ngày



