Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Puebla
[C-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 4 | 6 | 16:21 | 16 | 14 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:10 | 6 | 16 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 9:11 | 10 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:11 | 3 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 7 | 4 | 7:10 | 16 | 12 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 16 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 5:4 | 11 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 |
Pumas UNAM
[C-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 20:23 | 17 | 12 | |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 10:12 | 7 | 13 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 10:11 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:11 | 6 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 8:10 | 15 | 15 | 21% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:4 | 9 | 9 | 29% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 5:6 | 6 | 16 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
11
43
11
43
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
34
00
34
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
42
11
42
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
13
15
13
15
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oscar Mejia |
| Điều khiển Puebla | 1T 6H 3B |
| Điều khiển Pumas UNAM | 1T 7H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
9 Ngày
Mexico Liga MX
21 Ngày
Mexico Liga MX
22 Ngày



