Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico San Luis
[C-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 19:22 | 19 | 11 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:11 | 8 | 11 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:11 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:7 | 13 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 10 | 2 | 6:6 | 16 | 9 |
| Chủ | 7 | 0 | 6 | 1 | 2:4 | 6 | 14 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:2 | 10 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 |
Atlas
[C-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 3 | 4 | 25:26 | 24 | 4 | |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 12:17 | 9 | 10 | |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:9 | 15 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:12 | 11 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 7 | 4 | 10:13 | 16 | 11 | 21% |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 5:7 | 8 | 11 | 12% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | 12 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
41
42
41
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
23
00
23
B
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
Mexico Liga MX
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
04
26
04
26
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Mexico Liga MX
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
Mexico Liga MX
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
01
22
01
22
T
2/2.5
T
Mexico Liga MX
10
23
10
23
T
2/2.5
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
11
43
11
43
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
25
02
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
30
52
30
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
34
00
34
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Katia Garcia |
| Điều khiển Atletico San Luis | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Atlas | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
21 Ngày
Mexico Liga MX
21 Ngày



