Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atlas
[C-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 21:23 | 21 | 6 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 8:14 | 6 | 16 |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:9 | 15 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:14 | 8 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 6 | 4 | 9:12 | 15 | 13 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 4:6 | 7 | 12 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:8 | 5 |
Puebla
[C-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 13:17 | 16 | 13 | |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:10 | 6 | 15 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 6:7 | 10 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:8 | 3 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 6 | 4 | 6:9 | 15 | 14 | 23% |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 16 | 17% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:3 | 10 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
02
25
02
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
30
52
30
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
34
00
34
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
34
00
34
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
34
00
34
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
31
00
31
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
26 Ngày
Mexico Liga MX
14 Ngày
Mexico Liga MX
26 Ngày



