Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Oss
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 1 | 8 | 19:22 | 13 | 15 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:8 | 13 | 6 |
| Khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 3:14 | 0 | 20 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 7 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 2 | 7 | 8:12 | 14 | 16 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 | 4 |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 1:8 | 1 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 |
RKC Waalwijk
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 7 | 3 | 22:19 | 16 | 12 | |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 17:11 | 10 | 11 | |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:8 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:10 | 3 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 2 | 7 | 7:8 | 14 | 14 | 31% |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 7:4 | 12 | 7 | 57% |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:4 | 2 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:4 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
H
H
3.5/4
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
02
33
02
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
41
41
41
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
53
32
53
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
25
21
25
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
10
41
10
41
T
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
T
3/3.5
T
Giao hữu
11
13
11
13
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
03
00
03
B
2.5/3
T
Giao hữu
11
11
11
11
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
61
30
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
42
10
42
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
22
00
22
H
H
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stan Teuben |
| Điều khiển FC Oss | 4T 1H 5B |
| Điều khiển RKC Waalwijk | 1T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
8 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
21 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
8 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
15 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
21 Ngày



