Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AZ Alkmaar
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 20:13 | 20 | 6 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:5 | 10 | 5 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:8 | 10 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 7:7 | 15 | 9 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 4:1 | 11 | 3 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
FC Groningen
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 26:24 | 15 | 9 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:14 | 7 | 9 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 13:10 | 8 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 15:12 | 8 | ||
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 17:12 | 20 | 4 | 55% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | 7 | 33% |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 9:4 | 12 | 4 | 80% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
23
21
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
52
21
52
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
32
00
32
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
22
23
22
23
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
25
02
25
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
51
31
51
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
21
32
21
32
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jannick van der Laan |
| Điều khiển AZ Alkmaar | 4T 0H 0B |
| Điều khiển FC Groningen | 5T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
14 Ngày
Europa League
18 Ngày
VĐQG Hà Lan
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
28 Ngày



