Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 3 | 2 | 30:12 | 24 | 3 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:7 | 13 | 3 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 18:5 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 18:7 | 11 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 7 | 2 | 13:7 | 16 | 8 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 10 |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 10:3 | 10 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:4 | 8 |
Ajax Amsterdam
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 4 | 1 | 32:15 | 25 | 2 | |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:9 | 9 | 7 | |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 20:6 | 16 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:8 | 12 | ||
| Tất cả | 12 | 8 | 3 | 1 | 15:6 | 27 | 2 | 67% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | 2 | 50% |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:1 | 16 | 2 | 83% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
05
09
05
09
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
60
70
60
70
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
25
21
25
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
H
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
33
02
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
16
11
16
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
12
12
12
B
T
3.5
1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
25
02
25
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
01
15
01
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
32
53
32
53
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joey Kooij |
| Điều khiển FC Twente Enschede | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 6T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
14 Ngày
Europa Conference League
18 Ngày
VĐQG Hà Lan
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
14 Ngày
Europa Conference League
18 Ngày
VĐQG Hà Lan
21 Ngày



