Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 3 | 0 | 32:11 | 24 | 1 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 11:4 | 8 | 5 |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 21:7 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 22:5 | 16 | |
| Tất cả | 10 | 7 | 1 | 2 | 17:4 | 22 | 2 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:1 | 9 | 3 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:3 | 13 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:3 | 13 |
Fortuna Sittard
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 17:17 | 18 | 6 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:9 | 7 | 8 | |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 11:8 | 11 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:10 | 11 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 5 | 1 | 9:5 | 17 | 5 | 40% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 8 | 20% |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:2 | 11 | 5 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
23
34
23
34
B
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
11
32
11
32
T
T
3
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
07
03
07
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
51
20
51
B
B
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
00
13
00
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
04
25
04
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
31
00
31
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
04
06
04
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
03
24
03
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
41
10
41
T
T
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
15
01
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joey Kooij |
| Điều khiển Feyenoord Rotterdam | 5T 1H 2B |
| Điều khiển Fortuna Sittard | 4T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
22 Ngày
UEFA Champions League
24 Ngày
VĐQG Hà Lan
22 Ngày
VĐQG Hà Lan
29 Ngày
VĐQG Hà Lan
36 Ngày



