Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AZ Alkmaar
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 2 | 1 | 20:10 | 20 | 4 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:3 | 10 | 4 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 11:7 | 10 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:9 | 11 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 7:6 | 14 | 7 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | 10 | 2 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:5 | 4 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:6 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 17:10 | 17 | 6 | |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:5 | 12 | 1 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:5 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 6 | 1 | 8:6 | 12 | 11 | 22% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 9 | 20% |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 5:3 | 6 | 11 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
23
21
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
52
21
52
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
33
20
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
22
23
22
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
60
70
60
70
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa League
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Europa League
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Bos |
| Điều khiển AZ Alkmaar | 3T 2H 1B |
| Điều khiển FC Twente Enschede | 3T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
28 Ngày
VĐQG Hà Lan
28 Ngày



