Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fortuna Sittard
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 16:17 | 15 | 7 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:9 | 4 | 12 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 11:8 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:12 | 11 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 9:5 | 16 | 4 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 10 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:2 | 11 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 |
SBV Excelsior
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 2 | 4 | 16:18 | 11 | 12 | |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:10 | 3 | 15 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 11:8 | 8 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:15 | 5 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 2 | 4 | 9:7 | 11 | 11 | 33% |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:4 | 3 | 12 | 25% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:3 | 8 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
15
01
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
40
52
40
52
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
20
42
20
42
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
3
H
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
2.5
X
Hạng 2 Hà Lan
10
51
10
51
B
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
B
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
15
12
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1.5/2
T
T
Giao hữu
14
35
14
35
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ingmar Oostrom |
| Điều khiển Fortuna Sittard | 4T 2H 4B |
| Điều khiển SBV Excelsior | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
28 Ngày
VĐQG Hà Lan
28 Ngày



