Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Stade Rennais FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 1 | 3 | 20:19 | 16 | 5 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 13:5 | 13 | 2 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:14 | 3 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 13:16 | 6 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 11:10 | 14 | 6 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 7:2 | 11 | 3 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:8 | 3 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 |
Lille OSC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 3 | 1 | 12:6 | 18 | 3 | |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 7:3 | 11 | 5 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:3 | 7 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | ||
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 6:2 | 17 | 3 | 56% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 3:1 | 10 | 5 | 60% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
31
52
31
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa League
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
21
43
21
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
00
00
00
00
H
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
22
20
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
11
31
11
31
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
22
42
22
42
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
22
24
22
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
30
00
30
B
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
36
22
36
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Clement Turpin |
| Điều khiển Stade Rennais FC | 2T 3H 5B |
| Điều khiển Lille OSC | 6T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
14 Ngày
Europa League
18 Ngày
VĐQG Pháp
20 Ngày
VĐQG Pháp
13 Ngày
UEFA Champions League
17 Ngày
VĐQG Pháp
20 Ngày



