Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Auxerre
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 1 | 5 | 13:23 | 10 | 14 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:5 | 7 | 10 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 8:18 | 3 | 16 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:12 | 10 | |
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 4:7 | 7 | 16 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 17 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:5 | 4 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Paris FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:10 | 17 | 4 | |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 12:5 | 13 | 3 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:5 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | ||
| Tất cả | 9 | 6 | 3 | 0 | 9:2 | 21 | 1 | 67% |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 6:1 | 13 | 2 | 80% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
43
10
43
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
52
10
52
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
52
20
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng hai Pháp
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
50
90
50
90
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
22
01
22
H
2
T
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
2
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
21
43
21
43
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc Bollengier |
| Điều khiển Auxerre | 4T 4H 2B |
| Điều khiển Paris FC | 3T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
14 Ngày
VĐQG Pháp
21 Ngày
VĐQG Pháp
28 Ngày
VĐQG Pháp
15 Ngày
VĐQG Pháp
21 Ngày
VĐQG Pháp
28 Ngày



