Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Inter Milan
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 8 | 1 | 1 | 26:13 | 25 | 3 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 17:7 | 15 | 2 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:6 | 10 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:7 | 13 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 6 | 2 | 9:9 | 12 | 13 |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 6:3 | 7 | 10 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | 5 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 |
Como
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 18:8 | 23 | 4 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | 10 | 6 | |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:7 | 13 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | ||
| Tất cả | 10 | 5 | 2 | 3 | 9:7 | 17 | 5 | 50% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 | 9 | 50% |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:7 | 9 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
02
03
02
03
T
T
3
1.5
H
T
VĐQG Ý
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
34
11
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Ý
20
22
20
22
H
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
22
53
22
53
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
32
00
32
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Ý
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
21
34
21
34
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Ý
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
03
19
03
19
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
32
11
32
B
B
3
1.5
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
13
14
13
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
31
31
31
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniele Chiffi |
| Điều khiển Inter Milan | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Como | 0T 4H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ý
14 Ngày
UEFA Champions League
17 Ngày
VĐQG Ý
21 Ngày
VĐQG Ý
13 Ngày
UEFA Champions League
16 Ngày
VĐQG Ý
21 Ngày



