Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Venezia F.C.
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 0 | 7 | 6:17 | 3 | 20 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:8 | 3 | 16 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:9 | 0 | 19 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:13 | 3 | |
| Tất cả | 8 | 0 | 4 | 4 | 2:8 | 4 | 20 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 17 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:6 | 1 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:8 | 2 |
Inter Milan
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 7 | 1 | 0 | 23:10 | 22 | 2 | |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 17:7 | 15 | 1 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:9 | 16 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 5 | 1 | 8:6 | 11 | 10 | 25% |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 6:3 | 7 | 6 | 20% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 13 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Ý
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ý
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
43
21
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
30
80
30
80
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
42
10
42
Hạng 2 Ý
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Ý
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Ý
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Ý
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Ý
30
51
30
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
34
11
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Ý
20
22
20
22
H
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
22
53
22
53
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
32
00
32
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Ý
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luca Pairetto |
| Điều khiển Venezia F.C. | 1T 1H 3B |
| Điều khiển Inter Milan | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ý
25 Ngày
VĐQG Ý
32 Ngày
VĐQG Ý
25 Ngày



