Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Qingdao Hainiu
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 6 | 3 | 20 | 34:62 | 21 | 16 |
| Chủ | 14 | 5 | 2 | 7 | 18:26 | 17 | 16 |
| Khách | 15 | 1 | 1 | 13 | 16:36 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:18 | 0 | |
| Tất cả | 29 | 6 | 9 | 14 | 14:27 | 27 | 15 |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 10:8 | 20 | 10 |
| Khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 4:19 | 7 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:10 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 9 | 5 | 15 | 39:51 | 32 | 11 | |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 27:20 | 24 | 7 | |
| Khách | 14 | 2 | 2 | 10 | 12:31 | 8 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | ||
| Tất cả | 29 | 5 | 13 | 11 | 16:23 | 28 | 14 | 17% |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 10:7 | 19 | 11 | 27% |
| Khách | 14 | 1 | 6 | 7 | 6:16 | 9 | 14 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
02
15
02
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
41
41
41
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
42
42
42
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
30
42
30
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
03
13
03
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
43
21
43
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



