Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 15 | 5 | 9 | 57:47 | 50 | 4 |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 34:18 | 28 | 2 |
| Khách | 15 | 7 | 1 | 7 | 23:29 | 22 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:9 | 11 | |
| Tất cả | 29 | 13 | 4 | 12 | 28:23 | 43 | 5 |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 17:9 | 24 | 5 |
| Khách | 15 | 6 | 1 | 8 | 11:14 | 19 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:5 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 15 | 7 | 7 | 51:35 | 52 | 1 | |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 31:16 | 27 | 3 | |
| Khách | 14 | 7 | 4 | 3 | 20:19 | 25 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:11 | 4 | ||
| Tất cả | 29 | 10 | 15 | 4 | 20:9 | 45 | 3 | 34% |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 14:3 | 30 | 1 | 53% |
| Khách | 14 | 2 | 9 | 3 | 6:6 | 15 | 10 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
13
35
13
35
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
21
23
21
23
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
31
43
31
43
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
H
T
3.5
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
22
00
22
H
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
45
21
45
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
23
21
23
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
22
33
22
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu



