Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Yunnan Yukun
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 7 | 11 | 57:60 | 40 | 6 |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 32:20 | 27 | 4 |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 25:40 | 13 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 11:18 | 6 | |
| Tất cả | 29 | 11 | 6 | 12 | 27:28 | 39 | 9 |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 14:8 | 22 | 9 |
| Khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 13:20 | 17 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:9 | 6 |
Wuhan Three Towns
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 5 | 12 | 12 | 44:55 | 27 | 15 | |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 22:24 | 17 | 15 | |
| Khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 22:31 | 10 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 9:16 | 3 | ||
| Tất cả | 29 | 9 | 10 | 10 | 19:23 | 37 | 10 | 31% |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 12:9 | 25 | 4 | 47% |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 7:14 | 12 | 13 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Trung Quốc
22
43
22
43
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
71
21
71
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
50
60
50
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
33
10
33
T
B
4
1.5/2
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
43
21
43
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
22
33
22
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
H
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
31
43
31
43
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
42
42
42
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
23
24
23
24
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
13
00
13
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
13
35
13
35
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
33
22
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yan Lifu |
| Điều khiển Yunnan Yukun | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Wuhan Three Towns | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |



