Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Jelgava
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 8 | 19 | 41:61 | 35 | 7 |
| Chủ | 18 | 5 | 2 | 11 | 17:26 | 17 | 8 |
| Khách | 18 | 4 | 6 | 8 | 24:35 | 18 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 9:13 | 3 | |
| Tất cả | 36 | 11 | 10 | 15 | 20:25 | 43 | 6 |
| Chủ | 18 | 5 | 5 | 8 | 8:12 | 20 | 6 |
| Khách | 18 | 6 | 5 | 7 | 12:13 | 23 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 |
Ogre United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 4 | 7 | 25 | 34:89 | 19 | 10 | |
| Chủ | 18 | 2 | 6 | 10 | 19:36 | 12 | 10 | |
| Khách | 18 | 2 | 1 | 15 | 15:53 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:13 | 4 | ||
| Tất cả | 36 | 7 | 8 | 21 | 17:44 | 29 | 10 | 19% |
| Chủ | 18 | 4 | 6 | 8 | 11:18 | 18 | 9 | 22% |
| Khách | 18 | 3 | 2 | 13 | 6:26 | 11 | 10 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
21
43
21
43
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
01
42
01
42
H
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
23
21
23
T
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
B
B
2.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
13
15
13
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
21
23
21
23
T
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Latvia
13
14
13
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
01
03
01
03
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
23
21
23
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
41
41
41
41
T
B
4
2
T
T
VĐQG Latvia
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
30
60
30
60
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu



