Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sogndal
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 6 | 15 | 48:63 | 30 | 12 |
| Chủ | 14 | 7 | 2 | 5 | 28:23 | 23 | 9 |
| Khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 20:40 | 7 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:10 | 7 | |
| Tất cả | 29 | 7 | 7 | 15 | 20:34 | 28 | 14 |
| Chủ | 14 | 6 | 3 | 5 | 14:13 | 21 | 11 |
| Khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 6:21 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 |
IL Hodd
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 5 | 13 | 49:59 | 38 | 9 | |
| Chủ | 15 | 8 | 2 | 5 | 29:26 | 26 | 7 | |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 20:33 | 12 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 11:14 | 4 | ||
| Tất cả | 29 | 11 | 9 | 9 | 25:23 | 42 | 7 | 38% |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 19:10 | 30 | 4 | 60% |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 6:13 | 12 | 10 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Na Uy
11
21
11
21
B
T
4
1.5/2
X
T
Cúp Na Uy
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
31
11
31
T
T
4
1.5/2
H
T
Hạng 2 Na Uy
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
21
33
21
33
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
21
00
21
B
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
T
B
4
1.5/2
X
X
Cúp Na Uy
01
11
01
11
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
10
20
10
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Na Uy
12
23
12
23
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Na Uy
11
22
11
22
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Na Uy
04
08
04
08
Hạng 2 Na Uy
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
30
32
30
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
32
10
32
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
41
51
41
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
20
22
20
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
15
13
15
Hạng 2 Na Uy
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
3/3.5
X
Hạng 2 Na Uy
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Na Uy
01
02
01
02
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
2.5/3
T
Hạng 2 Na Uy
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Hạng 2 Na Uy
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
3
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
20
00
20
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Na Uy
00
30
00
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
32
11
32
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Na Uy
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
11
10
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
12
23
12
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
21
51
21
51
B
B
4
1.5/2
T
T
Cúp Na Uy
02
03
02
03
Hạng 2 Na Uy
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
10
22
10
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
31
00
31
B
T
4
1.5/2
H
X
Cúp Na Uy
11
12
11
12
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng 2 Na Uy
31
43
31
43
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
34
10
34
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
32
43
32
43
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Johan William Grundt |
| Điều khiển Sogndal | 4T 1H 2B |
| Điều khiển IL Hodd | 2T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |



