Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FK Haugesund
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 21 | 2 | 7 | 86:51 | 65 | 2 |
| Chủ | 15 | 12 | 1 | 2 | 45:18 | 37 | 2 |
| Khách | 15 | 9 | 1 | 5 | 41:33 | 28 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:12 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 16 | 8 | 6 | 38:24 | 56 | 1 |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 20:10 | 30 | 3 |
| Khách | 15 | 8 | 2 | 5 | 18:14 | 26 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:7 | 7 |
Odds Ballklubb
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 7 | 9 | 60:48 | 49 | 5 | |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 32:19 | 25 | 8 | |
| Khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 28:29 | 24 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:10 | 10 | ||
| Tất cả | 30 | 15 | 8 | 7 | 34:24 | 53 | 2 | 50% |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 19:10 | 30 | 4 | 60% |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 15:14 | 23 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Na Uy
10
13
10
13
T
B
4
1.5/2
H
X
Cúp Na Uy
20
32
20
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
11
32
11
32
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Na Uy
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
30
10
30
T
T
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
20
00
20
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
22
42
22
42
T
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Na Uy
12
14
12
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Na Uy
02
04
02
04
T
T
4.5
2
X
H
Hạng 2 Na Uy
10
20
10
20
T
T
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
02
00
02
T
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
30
30
30
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp Na Uy
11
33
11
33
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
32
10
32
B
B
4
1.5/2
T
X
Hạng 2 Na Uy
41
72
41
72
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Na Uy
12
34
12
34
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
12
10
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
32
42
32
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
12
44
12
44
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
11
41
11
41
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Na Uy
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Na Uy
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
22
33
22
33
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
20
20
20
20
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
10
12
10
12
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
01
01
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
12
23
12
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
21
51
21
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
11
23
11
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
11
01
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
24
35
24
35
T
T
4
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Na Uy
07
010
07
010
Hạng 2 Na Uy
40
51
40
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
02
33
02
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
41
41
41
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Steinar Hauge |
| Điều khiển FK Haugesund | 2T 1H 2B |
| Điều khiển Odds Ballklubb | 1T 5H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |



