Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 4 | 12 | 46:42 | 46 | 6 |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 25:21 | 25 | 9 |
| Khách | 15 | 7 | 0 | 8 | 21:21 | 21 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:11 | 8 | |
| Tất cả | 30 | 13 | 10 | 7 | 25:14 | 49 | 4 |
| Chủ | 15 | 9 | 5 | 1 | 13:4 | 32 | 1 |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 12:10 | 17 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:5 | 13 |
Kongsvinger
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 5 | 7 | 84:50 | 59 | 3 | |
| Chủ | 15 | 11 | 2 | 2 | 56:25 | 35 | 3 | |
| Khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 28:25 | 24 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 14:15 | 6 | ||
| Tất cả | 30 | 13 | 7 | 10 | 34:26 | 46 | 6 | 43% |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 20:12 | 25 | 8 | 47% |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 14:14 | 21 | 5 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Na Uy
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Na Uy
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
31
33
31
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
31
42
31
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
00
14
00
14
Hạng 2 Na Uy
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
02
00
02
B
H
3.5
1.5
X
X
Cúp Na Uy
00
03
00
03
Hạng 2 Na Uy
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
10
12
10
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
3
T
Hạng 2 Na Uy
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Na Uy
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
H
3
X
Hạng 2 Na Uy
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Hạng 2 Na Uy
01
21
01
21
T
3
H
Hạng 2 Na Uy
10
12
10
12
T
2.5/3
T
Hạng 2 Na Uy
01
02
01
02
T
3
X
Hạng 2 Na Uy
01
02
01
02
B
3
X
Hạng 2 Na Uy
00
10
00
10
H
3/3.5
X
Hạng 2 Na Uy
10
10
10
10
T
3
X
Hạng 2 Na Uy
20
21
20
21
T
3.5
X
Hạng 2 Na Uy
00
01
00
01
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
12
12
12
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Cúp Na Uy
10
11
10
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
31
11
31
B
B
4
1.5/2
H
T
Hạng 2 Na Uy
20
40
20
40
T
T
4
1.5/2
H
T
Hạng 2 Na Uy
40
51
40
51
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Na Uy
22
62
22
62
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
02
01
02
T
T
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Na Uy
21
51
21
51
T
T
4
1.5/2
T
T
Cúp Na Uy
12
23
12
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
30
91
30
91
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Na Uy
22
44
22
44
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Na Uy
25
214
25
214
Hạng 2 Na Uy
10
32
10
32
T
T
4
1.5/2
T
X
Hạng 2 Na Uy
00
12
00
12
B
B
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
13
00
13
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
03
16
03
16
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
41
51
41
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
32
42
32
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Herman Holthe |
| Điều khiển Bryne | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Kongsvinger | 1T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |



