Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Tromso IL
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 11 | 7 | 7 | 43:38 | 40 | 6 |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 22:10 | 25 | 5 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 21:28 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:16 | 5 | |
| Tất cả | 25 | 8 | 10 | 7 | 14:18 | 34 | 6 |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 9:4 | 21 | 5 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 5:14 | 13 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:10 | 5 |
Bodo Glimt
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 19 | 2 | 4 | 61:23 | 59 | 2 | |
| Chủ | 13 | 11 | 0 | 2 | 37:10 | 33 | 2 | |
| Khách | 12 | 8 | 2 | 2 | 24:13 | 26 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:8 | 12 | ||
| Tất cả | 25 | 18 | 4 | 3 | 29:11 | 58 | 1 | 72% |
| Chủ | 13 | 10 | 2 | 1 | 16:4 | 32 | 1 | 77% |
| Khách | 12 | 8 | 2 | 2 | 13:7 | 26 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
20
32
20
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
30
31
30
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
11
32
11
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
11
12
11
12
VĐQG Na Uy
40
53
40
53
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
04
05
04
05
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
11
26
11
26
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
11
31
11
31
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
T
2.5/3
X
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
32
01
32
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Na Uy
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
23
00
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
14
24
14
24
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
33
21
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
32
32
32
32
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
21
43
21
43
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
02
02
02
02
H
T
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
31
10
31
B
B
4.5
2
X
X
Cúp Na Uy
22
26
22
26
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Na Uy
10
32
10
32
B
H
4
1.5/2
T
X
UEFA Champions League
00
50
00
50
B
T
3.5/4
2
T
X
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
42
11
42
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
03
05
03
05
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
22
33
22
33
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ola Hobber Nilsen |
| Điều khiển Tromso IL | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Bodo Glimt | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
13 Ngày
VĐQG Na Uy
21 Ngày
VĐQG Na Uy
28 Ngày
VĐQG Na Uy
12 Ngày
UEFA Champions League
16 Ngày
VĐQG Na Uy
20 Ngày



