Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fredrikstad
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 5 | 12 | 29:44 | 29 | 11 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 14:15 | 18 | 10 |
| Khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 15:29 | 11 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:14 | 3 | |
| Tất cả | 25 | 7 | 7 | 11 | 16:20 | 28 | 11 |
| Chủ | 12 | 4 | 2 | 6 | 8:8 | 14 | 14 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 8:12 | 14 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 |
Brann
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 2 | 13 | 45:42 | 32 | 7 | |
| Chủ | 13 | 7 | 0 | 6 | 23:20 | 21 | 6 | |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 22:22 | 11 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:13 | 6 | ||
| Tất cả | 25 | 7 | 8 | 10 | 20:23 | 29 | 10 | 28% |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 9:13 | 16 | 12 | 31% |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 11:10 | 13 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Na Uy
12
25
12
25
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
31
51
31
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
12
32
12
32
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
00
01
00
01
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
13
17
13
17
T
T
5/5.5
2/2.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Na Uy
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
41
51
41
51
B
2.5/3
T
Hạng 2 Na Uy
01
11
01
11
H
2.5
X
VĐQG Na Uy
23
34
23
34
B
3
T
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Cúp Na Uy
00
02
00
02
B
3
X
VĐQG Na Uy
22
42
22
42
T
3
T
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
3
H
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
B
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
10
24
10
24
B
2.5
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
VĐQG Na Uy
11
42
11
42
B
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
32
11
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Na Uy
00
02
00
02
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
32
10
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
31
11
31
B
H
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Na Uy
10
12
10
12
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Na Uy
02
04
02
04
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jorgen Haugen |
| Điều khiển Fredrikstad | 0T 2H 2B |
| Điều khiển Brann | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 37.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
13 Ngày
VĐQG Na Uy
21 Ngày
VĐQG Na Uy
28 Ngày
VĐQG Na Uy
14 Ngày
Europa Conference League
18 Ngày
VĐQG Na Uy
21 Ngày



