Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brann
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 2 | 13 | 42:40 | 29 | 9 |
| Chủ | 12 | 6 | 0 | 6 | 20:18 | 18 | 8 |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 22:22 | 11 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:13 | 3 | |
| Tất cả | 24 | 7 | 7 | 10 | 19:22 | 28 | 9 |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 8:12 | 15 | 12 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 11:10 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:8 | 2 |
Molde
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 4 | 7 | 57:36 | 43 | 3 | |
| Chủ | 13 | 9 | 1 | 3 | 35:15 | 28 | 3 | |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 22:21 | 15 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 21:7 | 13 | ||
| Tất cả | 24 | 13 | 6 | 5 | 28:19 | 45 | 3 | 54% |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 15:7 | 27 | 3 | 62% |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 13:12 | 18 | 3 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:4 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Na Uy
00
02
00
02
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
32
10
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
31
11
31
B
H
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Na Uy
10
12
10
12
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Na Uy
02
04
02
04
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
00
40
00
40
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
3
X
VĐQG Na Uy
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
H
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
32
11
32
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
04
04
04
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
11
41
11
41
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Na Uy
21
41
21
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
61
20
61
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
30
30
30
30
VĐQG Na Uy
02
12
02
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp Na Uy
01
05
01
05
T
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
15
01
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
34
34
34
34
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
05
011
05
011
VĐQG Na Uy
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
24
11
24
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mischa Huru Kellerhals |
| Điều khiển Brann | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Molde | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
7 Ngày
VĐQG Na Uy
20 Ngày
VĐQG Na Uy
21 Ngày
VĐQG Na Uy
19 Ngày
VĐQG Na Uy
20 Ngày
VĐQG Na Uy
27 Ngày



