Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Orgryte
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 4 | 7 | 16 | 33:60 | 19 | 15 |
| Chủ | 13 | 2 | 6 | 5 | 22:24 | 12 | 13 |
| Khách | 14 | 2 | 1 | 11 | 11:36 | 7 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:13 | 4 | |
| Tất cả | 27 | 3 | 10 | 14 | 13:25 | 19 | 15 |
| Chủ | 13 | 1 | 7 | 5 | 8:12 | 10 | 15 |
| Khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 5:13 | 9 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 |
Vasteras SK
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 5 | 9 | 40:38 | 44 | 6 | |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 20:15 | 22 | 7 | |
| Khách | 13 | 7 | 1 | 5 | 20:23 | 22 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:3 | 12 | ||
| Tất cả | 27 | 12 | 9 | 6 | 20:18 | 45 | 4 | 44% |
| Chủ | 14 | 7 | 6 | 1 | 11:6 | 27 | 4 | 50% |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 9:12 | 18 | 6 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 4:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
42
11
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
41
00
41
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
21
34
21
34
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
43
12
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
41
10
41
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
14
10
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
60
30
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oscar Johnson |
| Điều khiển Orgryte | 2T 0H 4B |
| Điều khiển Vasteras SK | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
16 Ngày
VĐQG Thụy Điển
22 Ngày
VĐQG Thụy Điển
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
22 Ngày



